Admiral Markets cung cấp các điều kiện kinh doanh cạnh tranh và một loạt các dịch vụ trên mỗi loại tài khoản. Chọn ra một loại phù hợp với bạn nhất và bắt đầu giao dịch trên thị trường tài chính vào hôm nay!
|
Phổ biến
|
|
|
|---|
| Tiền gửi tối thiểu ? |
100 AUD 100 EUR 100 GBP 100 USD 50 000 CLP 300 BRL 1 500 MXN |
100 AUD 100 EUR 100 GBP 100 USD |
100 AUD 100 EUR 100 GBP 100 USD 50 000 CLP 300 BRL 1 500 MXN |
| Loại tiền tệ của số dư tài khoản ? | AUD, EUR, GBP, USD, BRL, CLP, JPY, MXN, SGD | AUD, EUR, GBP, USD, SGD | AUD, EUR, GBP, USD, BRL, CLP, JPY, MXN, SGD |
| Công cụ giao dịch ? |
Các cặp tiền tệ
- 37 CFD tiền điện tử - 5 CFD Kim Loại Giao Ngay - 4 CFD Năng Lượng Giao Ngay - 3 CFD chỉ số tương lai - 3 Chỉ số Tiền Mặt CFD - 16 CFD chứng khoán - 63 CFD trái phiếu - 2 |
Các cặp tiền tệ
- 45 CFD Kim Loại Giao Ngay - 3 CFD Chỉ số Tiền Mặt - 10 CFD Năng Lượng Giao Ngay - 3 |
Các cặp tiền tệ
- 37 CFD tiền điện tử - 32 CFD Kim Loại Giao Ngay - 5 CFD Năng Lượng Giao Ngay - 3 Spot Agriculture CFD - 7 CFD chỉ số tương lai - 3 Chỉ số Tiền Mặt CFD - 16 CFD chứng khoán - hơn 3000 ETF CFDs - hơn 300 CFD trái phiếu - 2 |
| Đòn bẩy (Forex) ? |
1:500 - 1:10
2 |
1:500 - 1:10
2 |
1:500 - 1:10
2 |
| Đòn bẩy (chỉ số) ? |
1:500 - 1:10
2 |
1:500 - 1:10
2 |
1:500 - 1:10
2 |
| Spread, Pip ? |
Từ
0,5 |
Từ
0 |
Từ
0,5 |
| Mức Limit / Stop, Pip ? |
0
số pip |
0
số pip |
0
số pip |
| Commissions ? |
Cổ phiếu đơn & ETF CFDs - từ 0,01 USD cho mỗi cổ phiếu
4 |
Forex & Kim loại - từ 1,8 đến 3,0 USD mỗi 1.0 lots
3 Chỉ số tiền mặt - từ 0,05 đến 3,0 USD mỗi 1,0 lots 3 Spot Năng lượng - 1 USD mỗi 1,0 lots 3 |
Cổ phiếu đơn & ETF CFDs - từ 0,01 USD cho mỗi cổ phiếu
4 |
| Khối lượng Tick (Forex) ? | 0.00001 | 0.00001 | 0.00001 |
| Loại Thực Hiện ? | Thực thi theo Thị Trường | Thực thi theo Thị Trường (STP) | Thực thi theo Thị Trường (STP) |
| Báo giá lại ? | |||
| Kích thước lệnh Forex tối thiểu, lots ? | 0,01 (bước 0,01) | 0,01 (bước 0,01) | 0,01 (bước 0,01) |
| Kích thước lệnh Forex tối tối đa, lots ? | 100 | 200 | 100 |
| Lệnh Mở và Lệnh Chờ Tối Đa ? | 200 | 200 | 500 |
| Stop Out ? | 30% | 50% | 30% |
| Chính sách số dư tài khoản âm ? | |||
| Hedging ? | |||
| Phần mềm giao dịch ? |
|
|
|
| Giao dịch trên điện thoại di động |
Lưu ý
CFDs are complex instruments and come with a high risk of losing money rapidly due to leverage.
✕